Hikvison CAT6 UTP có mã sản phẩm là DS-1LN6-UE-W có 8 lõi đồng nguyên chất, đạt tiêu chuẩn của các công trình dự án lớn, nhập khẩu 100%
Thiết kế tuân theo tiêu chuẩn Mỹ & Âu cao cấp nhất: ANSI/TIA-568C.2 & ISO/IEC 11801, YD/T1019.
Dây cáp mạng Hikvison CAT6 UTP có khả năng hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu lên đến 1000Mbps.
Lớp vỏ chắc chắn làm từ nhựa PVC chất lượng cao, chống ăn mòn và khả năng chịu nhiệt tốt, bảo vệ dây cáp mạng khỏi các tác động từ môi trường bên ngoài
Quy cách đóng gói: cuộn 305m đóng trong hộp carton màu chuyên dùng kéo cáp.
Sản phẩm nhập khẩu chính hãng Norden, mới 100%, có đầy đủ chứng từ nhập khẩu: bill, invoice, packing list, giấy chứng nhận xuất xứ (CO), giấy chứng nhận chất lượng (CQ).
Hỗ trợ nhà thầu và các đối tác đăng ký và bảo vệ dự án.

Chúng ta hãy so sánh thông số của 2 loại cáp phổ thông nhất hiện nay là: Cat 5E và Cat 6 để xem sự khác biệt:

Thông số kỹ thuật của Hikvison CAT6 UTP
- Cáp mạng chuyên dụng CAT6 Hikvision 8 Lõi đồng nguyên chất 99.95%
- Đường kính lõi đồng 0.530±0.005mm
- Đường kính sợi dây 0.95±0.05mm
- Độ dày vỏ 0.55±0.05 mm
- Đường kính dây 5.8±0.4 mm
- Vỏ cách điện lõi dây: HDPE
- Vật liệu vỏ dây: PVC, CM chống cháy
- Dây dù chống xê dịch lõi: Có
- Chiều dài cuộn dây: 305±1.5m
- Nhiệt độ hoạt động -20°C – 75°C
- Trở kháng ở 1.0-250.0MHz (Ω) 100±15
- Độ trễ ở 1.0-250.0MHz (ns/100m) ≤45
- Hàng chính hãng, chất lượng tốt nhất.
- Xuất xứ: Trung Quốc.
Thông số kĩ thuât chi tiết của sản phẩm xem tại đây: https://www.hikvision.com/europe/products/transmission/cables/network-cables/ds-1ln6-ue-w/


| CABLE | |
| Category | U/UTP CAT6-4P- PVC-CM |
| Test Standard | ISO/IEC11801, TIA-568-C.2 , YD/T1019 |
| CONDUCTOR | |
| Material | Solid-Bare Copper |
| Copper content | 99.97% |
| Nom.O.D.(mm) | 0.530 up +0.005 down -0.005 |
| INSULATION | |
| Material | HDPE |
| Diameter | 0.95±0.03mm |
| SHEATH | |
| Thickness | 0.55±0.05 mm |
| External O.D | 5.8±0.4 mm |
| Surface | Clean,Frap,Satiation |
| Material | PVC(complies RoHS),CM |
| Color | White |
| SURFACE PRINTING | |
| Letter height | 3.0±0.3mm |
| Color | Black |
| Print error & Space | ≤±0.5%, 1m |
| GENERAL | |
| Core Color | 1 White- Blue /Blue 2 White-Orange /Orange 3 White- Green /Green 4 White- Brown /Brown |
| Packing | Wooden Tray & Carton |
| Carton dimension | Per request |
| Packing length | 305±1.5m |
| Rip-cord | YES |
| Ambient temperature | -20℃ – 75℃ |

TXP PRO 2019 | Smart Box cho TV thường, Xem truyền hình, Youtube
Tenda 4G180 WiFi 4G tốc độ 150Mbps, tải 10user, pin 2100mAh
USB thu WiFi TP-Link TL-WN722N băng tần 2.4Ghz giá rẻ
Điện thoại Analog ALCATEL T56 hiện số, kéo dài không dây
Netgear Aircard 791L WiFi 4G tốc độ 300Mbps, 2.4/5Ghz, Màn LED
Tenda MW6 - Bộ phát WiFi 1167Mbps công nghệ Mesh không dây
Điện thoại Analog MODERPHONE TC-9200 hiện số, rẻ, bền, đẹp 














